sleeping sickness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh ngủ (do Trypanosoma): "sleeping sickness" một bệnh nhiễm ký sinh trùng do Trypanosoma brucei gây ra, lây truyền qua vết cắn của ruồi tsetse. Bệnh ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, gây ra các triệu chứng như sốt, đau đầu, rối loạn giấc ngủ (ngủ nhiều vào ban ngày mất ngủ vào ban đêm), cuối cùng có thể dẫn đến hôn mê tử vong nếu không được điều trị.
    • Viêm não hôn mê (một nghĩa lịch sử): Trong y học, "sleeping sickness" cũng từng được dùng để chỉ một dạng viêm não (encephalitis lethargica) gây dịch từ năm 1915 đến 1926, với triệu chứng liệt mắt ngoài yếu nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • (Bệnh ngủ một vấn đề sức khỏe lớnvùng hạ Sahara châu Phi.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh ngủ sau khi triệu chứng mệt mỏi cực độ lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract sleeping sickness": mắc bệnh ngủ.
    • Travelers to rural Africa should take precautions to avoid contracting sleeping sickness. (Du khách đến vùng nông thôn châu Phi nên đề phòng để tránh mắc bệnh ngủ.)
  • "to treat sleeping sickness": điều trị bệnh ngủ.
    • Early diagnosis is crucial to treat sleeping sickness effectively. (Chẩn đoán sớm rất quan trọng để điều trị bệnh ngủ hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleeping sickness (danh từ): không biến thể phổ biến, nhưng đôi khi được gọi là African trypanosomiasis (bệnh ngủ châu Phi) trong y học.
  • Sleepy sickness (danh từ): một tên gọi , ít dùng hơn, chỉ cùng căn bệnh.
  • Trypanosomiasis (danh từ): bệnh do ký sinh trùng Trypanosoma gây ra, bao gồm cả bệnh ngủ.
Từ đồng nghĩa
  • African trypanosomiasis: bệnh ngủ châu Phi (tên y học chính xác).
  • Encephalitis lethargica: viêm não hôn mê (nghĩa lịch sử, không còn dùng phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "sleeping sickness", nhưng có thể dùng:
    • Suffer from sleeping sickness: bị bệnh ngủ.
      • Many people in the region suffer from sleeping sickness due to lack of medical care. (Nhiều người trong vùng bị bệnh ngủ do thiếu chăm sóc y tế.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "sleeping sickness", nhưng có thể tham khảo:
    • "To be in a sleeping sickness": (nghĩa bóng) ở trạng thái mơ hồ, uể oải, thiếu tỉnh táo.
      • After the long meeting, he felt like he was in a sleeping sickness. (Sau cuộc họp dài, anh ấy cảm thấy như đang trong trạng thái bệnh ngủ vậy.)